Từ ghép
干煸土豆丝
Phồn thể: [乾煸土豆絲]Nghĩa
- 1 món khoai tây xào khô (món Trung Quốc)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 干[can]khô; thức ăn khô; trống rỗng; rỗng tuếchTrang chữ →
- 煸xào trước khi nướng hoặc hầmTrang chữ →
- 土[thổ]đất; bụi; đất sétTrang chữ →
- 豆cây họ đậu; đỗ; đậu; hạt đậu (lượng từ: 棵 (kē), 粒 (lì)); đồ dùng cúng tế có chânTrang chữ →
- 丝[tơ]lụa; vật giống sợi; (ẩm thực) thái sợi hoặc thái chỉ; lượng từ: một chút (khói,...), một ít,...Trang chữ →