Houzii
← Từ điển
Từ ghép

炸土豆条

Phồn thể: [炸土豆條]
zhátǔdòutiáo
Nghĩa tiếng Việtkhoai tây chiên; lát khoai tây chiên nóng
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa