Từ ghép
炸土豆片
Nghĩa tiếng Việtbim bim khoai tây; khoai tây lát chiên; khoai tây chiên
- 4 chữ
- 23 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bim bim khoai tây
- 2 khoai tây lát chiên
- 3 khoai tây chiên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.