Houzii
← Từ điển
Từ ghép

炸土豆片

zhátǔdòupiàn
Nghĩa tiếng Việtbim bim khoai tây; khoai tây lát chiên; khoai tây chiên
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa