Từ ghép
北京第二外国语学院
Phồn thể: [北京第二外國語學院]Nghĩa
- 1 Đại học Nghiên cứu Quốc tế Bắc Kinh (BISU)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 北[bắc]phía bắc; miền bắcTrang chữ →
- 京thủ đô của một quốc gia; lớn; thuật ngữ đại số cho một số lớn (cổ)Trang chữ →
- 第[đệ]thứ... (tiền tố chỉ số thứ tự, ví dụ 第一 thứ nhất)Trang chữ →
- 二[nhì]hai; số 2Trang chữ →
- 外[ngoại]bên ngoài; thêm vào; ngoạiTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 语phương ngữ; ngôn ngữ; lời nóiTrang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →
- 院sân; tổ chức; Lượng từ: 个 (gè)Trang chữ →