Từ ghép
外国投资者
Phồn thể: [外國投資者]Nghĩa
- 1 nhà đầu tư nước ngoài
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 外[ngoại]bên ngoài; thêm vào; ngoạiTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 投[đầu]ném (thứ gì theo hướng cụ thể: bóng, lao, lựu đạn, v.v.); bỏ phiếu; phóng (ánh nhìn, bóng, v.v.)Trang chữ →
- 资tài nguyên; vốn; cung cấpTrang chữ →
- 者[giả]người, tác giả, giả (hậu tố chỉ người như 记者 phóng viên, 作者 tác giả, 读者 độc giả)Trang chữ →