Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

加重

jiāzhòng
Nghĩa tiếng Việtlàm nặng hơn; nhấn mạnh; (về bệnh tình, v.v.) trở nên nghiêm trọng hơn
Âm Hán Việtgia trọng
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm nặng hơn
  2. 2 nhấn mạnh
  3. 3 (về bệnh tình, v.v.) trở nên nghiêm trọng hơn
  4. 4 làm trầm trọng thêm (một tình huống xấu)
  5. 5 tăng (gánh nặng, hình phạt, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập