Houzii
← Từ điển
Từ ghép

加重语气

Phồn thể: [加重語氣]
jiāzhòngyǔqì
Nghĩa tiếng Việtnhấn mạnh; với sự nhấn mạnh
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa