Từ ghép
加重语气
Phồn thể: [加重語氣]Nghĩa
- 1 nhấn mạnh
- 2 với sự nhấn mạnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 加[gia]thêm; cộng; (dùng sau một trạng ngữ như 不, 大, 稍,..., và trước động từ hai âm tiết, để chỉ rằng hành động của động từ được áp dụng cho cái gì đó hoặc ai đó đã được nhắc đến trước đó)Trang chữ →
- 重[trọng]nặng; nghiêm trọng; coi trọngTrang chữ →
- 语nói choTrang chữ →
- 气[khí]khí; không khí; mùi; thời tiếtTrang chữ →