Houzii
← Từ điển
Từ ghép

子母炸弹

Phồn thể: [子母炸彈]
zǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)mǔzhàdànSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbom chùm
  • 4 chữ
  • 28 nét