Houzii
← Từ điển
Từ ghép

炸弹之母

Phồn thể: [炸彈之母]
zhàdànzhīmǔ
Nghĩa tiếng ViệtMOAB (Vụ nổ không quân mạnh), hay Mẹ của các loại bom, một quả bom mạnh của Mỹ
  • 4 chữ
  • 28 nét