Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm

弹

Phồn thể: [彈]
tán
Nghĩa tiếng Việtgảy (dây đàn); chơi (nhạc cụ dây); bật hoặc nhảy
Âm Hán Việtđàn
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 10 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gảy (dây đàn)
  2. 2 chơi (nhạc cụ dây)
  3. 3 bật hoặc nhảy
  4. 4 bắn (ví dụ: bằng ná)
  5. 5 (bông) đánh tơi hoặc giũ
  6. 6 búng
  7. 7 bật buộc
  8. 8 tố cáo
Xem thêm 2 nghĩa
  1. 9 luận tội
  2. 10 co giãn (về vật liệu)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

弹

Phồn thể: [彈]
dàn
Nghĩa tiếng Việtđạn; viên đạn; phát bắn
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đạn
  2. 2 viên đạn
  3. 3 phát bắn
  4. 4 đạn pháo
  5. 5 quả bóng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập