Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
弹
Phồn thể: [彈]Nghĩa tiếng Việtgảy (dây đàn); chơi (nhạc cụ dây); bật hoặc nhảy
Âm Hán Việtđàn
- 1 chữ
- 11 nét
- 10 nghĩa
Nghĩa
- 1 gảy (dây đàn)
- 2 chơi (nhạc cụ dây)
- 3 bật hoặc nhảy
- 4 bắn (ví dụ: bằng ná)
- 5 (bông) đánh tơi hoặc giũ
- 6 búng
- 7 bật buộc
- 8 tố cáo
Xem thêm 2 nghĩa
- 9 luận tội
- 10 co giãn (về vật liệu)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 弹性[彈性][đàn tính]Cấp: HSK 6tính linh hoạt; đàn hồi
- 导弹[導彈][đạo đàn]Cấp: HSK 7–9tên lửa (có điều khiển)
- 动弹[動彈][động đàn]Cấp: HSK 7–9nhúc nhích
- 反弹[反彈][phản đàn]Cấp: HSK 7–9nảy; phản ứng trở lại; gây tác dụng ngược
- 炸弹[炸彈][trá đàn]Cấp: HSK 7–9bom; Lượng từ: 枚 (méi),颗 (kē)
- 子弹[子彈][tí đàn]Cấp: HSK 7–9đạn
- 对牛弹琴[對牛彈琴][đỗi ngưu đàn cầm]Cấp: HSK 7–9nghĩa đen: đàn gảy tai trâu (thành ngữ); nghĩa bóng: dâng món ngon cho người không biết thưởng thức; đàn gảy tai trâu
- 爆弹[爆彈]bom; vụ nổ
- 彩弹[彩彈]bóng sơn
- 重弹[重彈]chơi lại nhạc cụ dây; nghĩa bóng: nhai đi nhai lại chủ đề cũ; nêu lại vấn đề cũ
- 臭弹[臭彈]bom xịt (tức là không nổ khi va chạm)
- 弹道[彈道]quỹ đạo (của đạn); đường cong đạn đạo
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 播放[vá phóng]Cấp: HSK 4phát sóng; truyền tải (qua radio hoặc TV)
- 不必[bất tất]Cấp: HSK 4không cần; không phải; cũng không nhất thiết
- 观众[觀眾][quan chúng]Cấp: HSK 4khán giả; thính giả; khách tham quan (một triển lãm, v.v.)
- 故意[cố ý]Cấp: HSK 4cố ý; có chủ đích
- 忽然[hốt nhiên]Cấp: HSK 4đột nhiên; bỗng nhiên
- 精彩[tinh thái]Cấp: HSK 4tuyệt vời; kỳ diệu; xuất sắc
- 热闹[熱鬧][nhiệt náo]Cấp: HSK 4náo nhiệt và sôi động; sôi nổi
- 是否[thị bĩ]Cấp: HSK 4liệu có (hay không); nếu; có phải hay không
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này