Houzii
← Từ điển
Từ ghép

核导弹

Phồn thể: [核導彈]
hédǎodàn
Nghĩa tiếng Việttên lửa hạt nhân
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 tên lửa hạt nhân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập