Houzii
← Từ điển
Từ ghép

巡航导弹

Phồn thể: [巡航導彈]
xúnhángdǎodàn
Nghĩa tiếng Việttên lửa hành trình
  • 4 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 tên lửa hành trình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập