Chữ Hán
巡
Nghĩatuần tra; đi tuần; lượng từ cho lượt uống rượu; biến thể của 巡 (xún)
Bộ thủ巛
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- tuần tra; đi tuần; lượng từ cho lượt uống rượu
- biến thể của 巡 (xún)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc dưới trái · 辶 + 巛
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.