Chữ đơnChữ đa âm
巡
Nghĩa tiếng Việttuần tra; đi tuần; lượng từ cho lượt uống rượu
- 1 chữ
- 6 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tuần tra
- 2 đi tuần
- 3 lượng từ cho lượt uống rượu
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 巡回[巡迴][tuần hồi]Cấp: HSK 7–9đi vòng quanh; đi lang thang; đi lưu diễn
- 巡逻[巡邏][tuần lạ]Cấp: HSK 7–9tuần tra (cảnh sát, quân đội hoặc hải quân)
- 巡视[巡視][tuần thị]Cấp: HSK 7–9tuần tra; thị sát; kiểm tra
- 出巡đi thị sát
- 海巡lực lượng bảo vệ bờ biển
- 逡巡lùi lại; di chuyển qua lại; do dự
- 睃巡(mắt) quét nhìn; nhìn trái nhìn phải; xem xét kỹ
- 巡捕tuần tra; cảnh sát (trong tô giới nước ngoài thời xưa ở Trung Quốc)
- 巡查tuần tra
- 巡抚[巡撫]tuần phủ thời Minh và Thanh
- 巡更tuần tra ban đêm, đánh mõ hoặc chiêng để báo giờ
- 巡航tuần tra trên biển hoặc trên không