Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

巡

xún
Nghĩa tiếng Việttuần tra; đi tuần; lượng từ cho lượt uống rượu
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

巡

Phồn thể: [廵]
xún
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 巡 (xún)
  • 1 chữ
  • 6 nét