Từ ghép
睃巡
Nghĩa
- 1 (mắt) quét nhìn
- 2 nhìn trái nhìn phải
- 3 xem xét kỹ
- 4 cũng viết là 巡睃 (xúnsuō)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.