Từ ghép
巡捕
Nghĩa tiếng Việttuần tra; cảnh sát (trong tô giới nước ngoài thời xưa ở Trung Quốc)
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tuần tra
- 2 cảnh sát (trong tô giới nước ngoài thời xưa ở Trung Quốc)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.