Houzii
← Từ điển
Từ ghép

巡捕房

xúnbǔfáng
Nghĩa tiếng Việt(cũ) đồn cảnh sát trong tô giới nước ngoài 租界 (zūjiè)
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 (cũ) đồn cảnh sát trong tô giới nước ngoài 租界 (zūjiè)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập