Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

巡视

Phồn thể: [巡視]
xúnshì
Nghĩa tiếng Việttuần tra; thị sát; kiểm tra
Âm Hán Việttuần thị
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tuần tra
  2. 2 thị sát
  3. 3 kiểm tra
  4. 4 quan sát kỹ lưỡng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập