Chữ Hán
巛
Nghĩabiến thể cổ của 川 (chuān)
Bộ thủ巛
- 3 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- biến thể cổ của 川 (chuān)
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – giữa – phải · (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 巡xúntuần tra; đi tuần; lượng từ cho lượt uống rượuHSK 7–9
- 巢cháotổHSK 7–9
- 巠jīngdòng nước ngầm; biến thể cổ của 经 (jīng)
- 災
- 甾zāinhân steroid
- 拶zā(văn học) ép buộc; cưỡng bức
- 邕yōngthành phố được bao quanh bởi hào; biến thể cũ của 雍 (yōng); biến thể cũ của 壅 (yōng)
- 惱
- 瑙nǎomã não
- 腦
- 粼líntrong (như nước)
- 巤lièbiến thể cũ của 鬣 (liè)
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.