Chữ Hán
巠
Nghĩadòng nước ngầm; biến thể cổ của 经 (jīng)
Bộ thủ巛
- 7 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- dòng nước ngầm; biến thể cổ của 经 (jīng)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 一 + 巛 + 工
- 一yī[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)
- 巛chuānbiến thể cổ của 川 (chuān)
- 工gōngcông việc; công nhân; kỹ năng
- Phần chỉ nghĩa: 巛
- Phần chỉ âm: 工
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.