Houzii
← Từ điển
Từ ghép

反舰艇巡航导弹

Phồn thể: [反艦艇巡航導彈]
fǎnjiàntǐngxúnhángdǎodàn
Nghĩa tiếng Việttên lửa hành trình chống hạm
  • 7 chữ
  • 59 nét