Houzii
← Từ điển
Từ ghép

反导导弹

Phồn thể: [反導導彈]
fǎndǎodǎodàn
Nghĩa tiếng Việttên lửa chống tên lửa (ví dụ như tên lửa Patriot)
  • 4 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 tên lửa chống tên lửa (ví dụ như tên lửa Patriot)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập