Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

向导

Phồn thể: [嚮導]
xiàngdǎo
Nghĩa tiếng Việthướng dẫn
Âm Hán Việthướng đạo
  • 2 chữ
  • 12 nét