Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

导

Phồn thể: [導]
dǎo
Nghĩa tiếng Việttruyền; dẫn; hướng dẫn
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 truyền
  2. 2 dẫn
  3. 3 hướng dẫn
  4. 4 chỉ đạo
  5. 5 đạo diễn

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập