Cấp: HSK 5Từ ghép
疾病
Nghĩa
- 1 bệnh tật; ốm đau; bệnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 疟疾病[瘧疾病]bệnh sốt rét
- 性疾病bệnh lây truyền qua đường tình dục; bệnh hoa liễu
- 疾病突发[疾病突發]bùng phát bệnh; co giật
- 精神疾病bệnh tâm thần
- 慢性疾病bệnh mãn tính; bệnh tiến triển chậm
- 藏毛性疾病bệnh nang lông
- 脑血管疾病[腦血管疾病]bệnh mạch máu não
- 心血管疾病bệnh tim mạch
- 遗传性疾病[遺傳性疾病]rối loạn di truyền
- 疾病控制中心Trung tâm Kiểm soát Dịch bệnh (CDC)
- 疾病预防中心[疾病預防中心]Trung tâm Phòng ngừa Dịch bệnh (Mỹ)
- 溶酶储存疾病[溶酶儲存疾病]bệnh dự trữ thể lysosome (LSD)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 出色[xuất sắc]Cấp: HSK 5đáng chú ý; xuất sắc
- 分配[phân phối]Cấp: HSK 5phân phối; giao; phân bổ
- 贡献[貢獻][cống hiến]Cấp: HSK 5đóng góp; cống hiến; dành cho
- 过度[過度][quá độ]Cấp: HSK 5quá mức; quá-; quá độ
- 过分[過分][quá phận]Cấp: HSK 5quá mức; không phù hợp; quá đáng
- 过敏[過敏][quá mẫn]Cấp: HSK 5quá nhạy cảm; dị ứng
- 过期[過期][quá kì]Cấp: HSK 5quá hạn; vượt quá thời gian; hết hạn (như ngày hết hạn)
- 果实[果實][quả thực]Cấp: HSK 5quả (do cây trồng tạo ra); (nghĩa bóng) quả (thành công, v.v.); kết quả
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này