Từ ghép
溶酶储存疾病
Phồn thể: [溶酶儲存疾病]Nghĩa
- 1 bệnh dự trữ thể lysosome (LSD)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 溶hoà tan; có thể hoà tanTrang chữ →
- 酶enzym; chất lên menTrang chữ →
- 储(dạng kết hợp) dự trữ; để dành; người thừa kế ngai vàng; tiếng Đài Loan [chu2]Trang chữ →
- 存[tồn]tồn tại; gửi; lưu trữTrang chữ →
- 疾(dạng kết hợp) bệnh; bệnh tật; (dạng kết hợp) nhanh; (văn học) ghét; căm ghétTrang chữ →
- 病[bệnh]bệnh; bệnh tật; ngã bệnhTrang chữ →