Từ ghép
疾病控制中心
Nghĩa
- 1 Trung tâm Kiểm soát Dịch bệnh (CDC)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 疾(dạng kết hợp) bệnh; bệnh tật; (dạng kết hợp) nhanh; (văn học) ghét; căm ghétTrang chữ →
- 病[bệnh]bệnh; bệnh tật; ngã bệnhTrang chữ →
- 控kiểm soát; buộc tội; cáo buộcTrang chữ →
- 制[chế]hệ thống; kiểm soát; điều chỉnhTrang chữ →
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 心[tâm]tim; tâm; trái timTrang chữ →