藏毛性疾病Từ ghép藏毛性疾病cángmáoxìngjíbìngNghĩa tiếng Việtbệnh nang lông5 chữ49 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bệnh nang lôngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.藏[tàng]che giấu; cất giấu; chứa đựngTrang chữ →毛[mao]hào (đơn vị tiền tệ bằng 1/10 đồng); lông, tócTrang chữ →性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →疾(dạng kết hợp) bệnh; bệnh tật; (dạng kết hợp) nhanh; (văn học) ghét; căm ghétTrang chữ →病[bệnh]bệnh; bệnh tật; ngã bệnhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →