Houzii
← Từ điển
Từ ghép

疾病突发

Phồn thể: [疾病突發]
jíbìngtūfā
Nghĩa tiếng Việtbùng phát bệnh; co giật
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa