精神疾病Từ ghép精神疾病jīngshénjíbìngNghĩa tiếng Việtbệnh tâm thần4 chữ43 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bệnh tâm thầnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.精[tinh]tinh chất; chất chiết; sinh lựcTrang chữ →神[thần]thần; thánh; thần bí; kỳ diệu; huyền bí; tinh thần; tâm trí; năng lượngTrang chữ →疾(dạng kết hợp) bệnh; bệnh tật; (dạng kết hợp) nhanh; (văn học) ghét; căm ghétTrang chữ →病[bệnh]bệnh; bệnh tật; ngã bệnhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →