Từ ghép
非洲人国民大会
Phồn thể: [非洲人國民大會]Nghĩa
- 1 Đại hội Dân tộc Phi, ANC
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 非[phi]không phải; không; sai; không đúng; phi-; bất-; vô-; không-Trang chữ →
- 洲lục địa; đảo trong sôngTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 民(hình thức kết hợp) người dân; cư dân của một quốc giaTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →