非洲之角Từ ghép非洲之角Fēizhōu ZhījiǎoNghĩa tiếng ViệtSừng Châu Phi4 chữ27 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Sừng Châu PhiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.非[phi]không phải; không; sai; không đúng; phi-; bất-; vô-; không-Trang chữ →洲lục địa; đảo trong sôngTrang chữ →之[chi](trợ từ sở hữu, tương đương trong văn học của 的 (de)); anh; côTrang chữ →角[góc]hào (đơn vị tiền tệ bằng 1/10 đồng); góc; sừngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →