Từ ghép
撒哈拉以南非洲
Nghĩa
- 1 châu Phi cận Sahara
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 撒[tát]thả ra; ném; buông lỏngTrang chữ →
- 哈(thán từ) ha!; (tượng thanh) cười; (lóng) si mê; ngưỡng mộTrang chữ →
- 拉[lấp]kéo; chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo); kéo lêTrang chữ →
- 以[dĩ]sử dụng; bằng cách; dựa theoTrang chữ →
- 南[nam]phía namTrang chữ →
- 非[phi]không phải; không; sai; không đúng; phi-; bất-; vô-; không-Trang chữ →
- 洲lục địa; đảo trong sôngTrang chữ →