Chữ đơn
洲
Nghĩa
- 1 lục địa
- 2 đảo trong sông
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 亚洲[亞洲][á châu]Cấp: HSK 4Châu Á (viết tắt của 亚细亚洲 (YàxìyàZhōu))
- 非洲[phi châu]Cấp: HSK 5Châu Phi; viết tắt của 阿非利加洲 (ĀfēilìjiāZhōu)
- 欧洲[歐洲][âu châu]Cấp: HSK 5châu Âu (viết tắt của 欧罗巴洲 (ŌuluóbāZhōu))
- 北美洲[bắc mỉ châu]Cấp: HSK 6Châu Bắc Mỹ
- 大洋洲[đại dương châu]Cấp: HSK 6Châu Đại Dương
- 南极洲[南極洲][nam cực châu]Cấp: HSK 6châu Nam Cực
- 南美洲[nam mỉ châu]Cấp: HSK 6Nam Mỹ
- 绿洲[綠洲][lục châu]Cấp: HSK 7–9ốc đảo
- 澳洲Úc (viết tắt của 澳大利亚洲 (ÀodàlìyàZhōu))
- 大洲lục địa
- 东洲[東洲]khu Đông Châu của thành phố Phụ Thuận 撫順市|抚顺市, Liêu Ninh
- 跨洲liên lục địa