Houzii
← Từ điển
Từ ghép

技术规范

Phồn thể: [技術規範]
jìshùguīfàn
Nghĩa tiếng Việtquy cách kỹ thuật; tiêu chuẩn kỹ thuật
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quy cách kỹ thuật
  2. 2 tiêu chuẩn kỹ thuật

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập