Từ ghép
规范化
Phồn thể: [規範化]Nghĩa
- 1 tiêu chuẩn hóa
- 2 sự tiêu chuẩn hóa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.