Houzii
← Từ điển
Từ ghép

规范性

Phồn thể: [規範性]
guīfànxìng
Nghĩa tiếng Việtbình thường; tiêu chuẩn
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bình thường
  2. 2 tiêu chuẩn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập