Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不规范

Phồn thể: [不規範]
bùguīfàn
Nghĩa tiếng Việtkhông chuẩn; bất thường; không đều đặn
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không chuẩn
  2. 2 bất thường
  3. 3 không đều đặn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập