Từ ghép
不规范
Phồn thể: [不規範]Nghĩa
- 1 không chuẩn
- 2 bất thường
- 3 không đều đặn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.