Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

精准

Phồn thể: [精準]
jīngzhǔn
Nghĩa tiếng Việtchính xác; đúng đắn; tinh chỉnh
Âm Hán Việttinh chuẩn
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chính xác
  2. 2 đúng đắn
  3. 3 tinh chỉnh
  4. 4 độ chính xác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập