Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

精

jīng
Nghĩa tiếng Việttinh chất; chất chiết; sinh lực
Âm Hán Việttinh
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 13 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tinh chất
  2. 2 chất chiết
  3. 3 sinh lực
  4. 4 năng lượng
  5. 5 tinh dịch
  6. 6 tinh trùng
  7. 7 tinh linh trong thần thoại
  8. 8 hoàn thiện cao cấp
Xem thêm 5 nghĩa
  1. 9 ưu tú
  2. 10 phần tinh tuý của cái gì
  3. 11 thành thạo (khả năng tinh luyện)
  4. 12 cực kỳ (tốt)
  5. 13 gạo tuyển chọn (cổ đại)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập