Houzii
← Từ điển
Từ ghép

杠夫

Phồn thể: [槓夫]
gàngfū
Nghĩa tiếng Việtngười khiêng đòn; khiêng quan tài
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người khiêng đòn
  2. 2 khiêng quan tài

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập