Houzii
← Từ điển
Từ ghép

金融风波

Phồn thể: [金融風波]
jīnróngfēngbō
Nghĩa tiếng Việtkhủng hoảng tài chính; khủng hoảng ngân hàng
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa