Từ ghép
金融风波
Phồn thể: [金融風波]Nghĩa
- 1 khủng hoảng tài chính
- 2 khủng hoảng ngân hàng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.