Từ ghép
金融风暴
Phồn thể: [金融風暴]Nghĩa tiếng Việtkhủng hoảng ngân hàng; cơn bão trong giới tài chính
- 4 chữ
- 43 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 khủng hoảng ngân hàng
- 2 cơn bão trong giới tài chính
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.