Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
wēiruò

微弱

Nghĩa tiếng Việtyếu; nhạt nhòa; kém cỏi
Âm Hán Việtvi nhược
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa