Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
wēi

微

Nghĩa tiếng Việtnhỏ bé; thu nhỏ; hơi
Âm Hán Việtvi
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 9 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nhỏ bé
  2. 2 thu nhỏ
  3. 3 hơi
  4. 4 huyền bí
  5. 5 sâu sắc
  6. 6 suy tàn
  7. 7 một phần triệu
  8. 8 vi-
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 tiếng Đài Loan đọc là [wei2]

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
Wēi

微

Nghĩa tiếng Việthọ [Wei1]; nhà nước cổ đại Trung Quốc gần Trùng Khánh ngày nay; tiếng Đài Loan đọc là [Wei2]
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 họ [Wei1]
  2. 2 nhà nước cổ đại Trung Quốc gần Trùng Khánh ngày nay
  3. 3 tiếng Đài Loan đọc là [Wei2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập