Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
微
Nghĩa tiếng Việtnhỏ bé; thu nhỏ; hơi
Âm Hán Việtvi
- 1 chữ
- 13 nét
- 9 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 nhỏ bé
- 2 thu nhỏ
- 3 hơi
- 4 huyền bí
- 5 sâu sắc
- 6 suy tàn
- 7 một phần triệu
- 8 vi-
Xem thêm 1 nghĩa
- 9 tiếng Đài Loan đọc là [wei2]
Câu ví dụ
- 金融史上的历次危机表明,非理性的资产泡沫往往孕育于市场最乐观的时刻。企业一旦放松对现金流与负债率的把控,微小的信用隐患便可能迅速蔓延。Các cuộc khủng hoảng trong lịch sử tài chính đều chỉ ra rằng bong bóng tài sản phi lý trí thường thai nghén vào đúng thời khắc thị trường lạc quan nhất. Doanh nghiệp một khi buông lỏng kiểm soát dòng tiền và tỷ lệ nợ, mầm họa tín dụng nhỏ cũng có thể nhanh chóng lan rộng.Từ trong câu:金融 (jīnróng)史上 (shǐshàng)的 (de)历次 (lìcì)危机 (wēijī)表明 (biǎomíng)非 (fēi)理性 (lǐxìng)的 (de)资产 (zīchǎn)泡沫 (pàomò)往往 (wǎngwǎng)孕育 (yùnyù)于 (yú)市场 (shìchǎng)最 (zuì)乐观 (lèguān)的 (de)时刻 (shíkè)企业 (qǐyè)一旦 (yīdàn)放松 (fàngsōng)对 (duì)现金流 (xiànjīnliú)与 (yǔ)负债 (fùzhài)率 (lǜ)的 (de)把控 (bǎkòng)微小 (wēixiǎo)的 (de)信用 (xìnyòng)隐患 (yǐnhuàn)便 (biàn)可能 (kěnéng)迅速蔓延 (xùnsùmànyán)
- 过奖了。文学翻译绝非简单的字词转换。同一意象在不同文化语境下往往存在微妙差异,译者必须反复推敲,方能做出传神的诠释。Cô quá khen rồi. Dịch thuật văn chương tuyệt đối không phải là việc chuyển đổi từ ngữ giản đơn. Cùng một hình tượng đặt trong ngữ cảnh văn hoá khác nhau thường có sự khác biệt tinh tế, người dịch phải cân nhắc đi lại nhiều lần mới có thể diễn giải truyền thần.Từ trong câu:过奖 (guòjiǎng)了 (le)文学 (wénxué)翻译 (fānyì)绝非 (juéfēi)简单 (jiǎndān)的 (de)字词 (zìcí)转换 (zhuǎnhuàn)同一 (tóngyī)意象 (yìxiàng)在 (zài)不同 (bùtóng)文化 (wénhuà)语境 (yǔjìng)下 (xià)往往 (wǎngwǎng)存在 (cúnzài)微妙 (wēimiào)差异 (chāyì)译者 (yìzhě)必须 (bìxū)反复 (fǎnfù)推敲 (tuīqiāo)方能 (fāngnéng)做出 (zuòchū)传神 (chuánshén)的 (de)诠释 (quánshì)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 稍微[sao vi]Cấp: HSK 4một chút
- 微笑[vi tiếu]Cấp: HSK 5cười; mỉm cười
- 微小[vi tiểu]Cấp: HSK 6rất nhỏ (tức là cực kỳ nhỏ); cực nhỏ
- 卑微Cấp: HSK 7–9thấp kém; khiêm nhường
- 略微[lược vi]Cấp: HSK 7–9một chút; hơi
- 轻微[輕微][khinh vi]Cấp: HSK 7–9nhẹ; nhỏ nhặt; không đáng kể
- 微观[微觀][vi quan]Cấp: HSK 7–9vi mô-; hạ nguyên tử
- 微妙[vi diệu]Cấp: HSK 7–9tinh tế
- 微弱[vi nhược]Cấp: HSK 7–9yếu; nhạt nhòa; kém cỏi
- 微微[vi vi]Cấp: HSK 7–9nhẹ; mờ nhạt; khiêm tốn
- 微型[vi hình]Cấp: HSK 7–9thu nhỏ; vi-; nhỏ xíu
- 细微[細微][tới vi]Cấp: HSK 7–9nhỏ bé; tinh vi; mịn
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phó từ mức độ 稍 / 稍微 / 尤其 / 多么 · 稍 / 稍微 + Động từ/Tính từ + 一点儿/一下 | 尤其 + (是) + Đối tượng/Tính từ | 多么 + Tính từ/Động từ tâm lý (+ 啊)HSK 4
- Cấu trúc truy nguyên trang trọng 之所以…乃是因为… · Chủ ngữ + 之所以 + Kết quả,乃是因为 + Nguyên nhân căn cốtHSK 7–9
- Động từ 消弭 + 隔阂 / 分歧 (xoá nhoà ngăn cách / bất đồng) · Đóng vai trò 桥梁,消弭 + 文化隔阂 / 偏见HSK 7–9