Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

微微

wēiwēi
Nghĩa tiếng Việtnhẹ; mờ nhạt; khiêm tốn
Âm Hán Việtvi vi
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa