Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yán · yán · yán · yán

岩

Nghĩavách đá; đá; biến thể của 岩 (yán); biến thể của 岩 (yán); biến thể của 岩 (yán)
Bộ thủ山
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yánvách đá; đá
  • yánbiến thể của 岩 (yán)
  • yánbiến thể của 岩 (yán)
  • yánbiến thể của 岩 (yán)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 山 + 石

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.