Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

岩

yán
Nghĩa tiếng Việtvách đá; đá
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

岩

Phồn thể: [嵒]
yán
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 岩 (yán)
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm

岩

Phồn thể: [巖]
yán
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 岩 (yán)
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm

岩

Phồn thể: [巗]
yán
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 岩 (yán)
  • 1 chữ
  • 8 nét