Houzii
← Từ điển
Từ ghép

灰岩

huīyán
Nghĩa tiếng Việtđá vôi (viết tắt của 石灰岩 (shíhuīyán))
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 đá vôi (viết tắt của 石灰岩 (shíhuīyán))
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập