Houzii
← Từ điển
Từ ghép

灰岩残丘

Phồn thể: [灰巖殘丘]
huīyáncánqiū
Nghĩa tiếng Việtmogote (đồi dốc đứng, nhọn ở địa hình karst)
  • 4 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 mogote (đồi dốc đứng, nhọn ở địa hình karst)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập